Nghĩa của từ "discounted coupon" trong tiếng Việt
"discounted coupon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discounted coupon
US /dɪˈskaʊntɪd ˈkuːpɒn/
UK /dɪˈskaʊntɪd ˈkuːpɒn/
Danh từ
phiếu giảm giá, mã giảm giá
a voucher or digital code that entitles the holder to a reduction in the price of a particular product or service
Ví dụ:
•
I used a discounted coupon to get 20% off my meal.
Tôi đã sử dụng một phiếu giảm giá để được giảm 20% cho bữa ăn của mình.
•
The store is offering a discounted coupon for first-time buyers.
Cửa hàng đang cung cấp phiếu giảm giá cho những người mua lần đầu.